아무 단어나 입력하세요!

"teamed" in Vietnamese

hợp tácphối hợp

Definition

Làm việc cùng với ai đó hoặc tạo thành một nhóm để đạt được mục tiêu chung. Thường gặp trong cụm 'teamed up'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng dưới dạng 'teamed up (with),' nhất là trong giao tiếp hoặc các tình huống kinh doanh, thể thao. Không giống với danh từ 'team' hay 'teammate'.

Examples

We teamed together to finish the project.

Chúng tôi đã **hợp tác** để hoàn thành dự án.

They teamed with experts to solve the problem.

Họ đã **phối hợp** với các chuyên gia để giải quyết vấn đề.

Sarah teamed up with Ben for the science fair.

Sarah đã **hợp tác** với Ben cho hội chợ khoa học.

We teamed up to win the competition, and it worked!

Chúng tôi đã **phối hợp** để chiến thắng cuộc thi, và nó đã thành công!

John and Kelly teamed with the marketing group on this campaign.

John và Kelly đã **hợp tác** với nhóm marketing trong chiến dịch này.

The artists teamed up to create a mural for the community center.

Các nghệ sĩ đã **phối hợp** với nhau để vẽ tranh tường cho trung tâm cộng đồng.