"teacher's pet" in Vietnamese
Definition
Một học sinh được thầy cô quý mến đặc biệt và thường nhận được sự ưu ái hơn các bạn khác, đôi khi làm các bạn khác khó chịu hoặc ghen tị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang ý trêu chọc hoặc không tích cực. Kết hợp với 'be', 'act like', 'be called'. Không phải lời khen trang trọng.
Examples
He is the teacher's pet because he always helps the teacher.
Cậu ấy là **học sinh cưng của thầy cô** vì luôn giúp đỡ giáo viên.
Some students think being the teacher's pet is a bad thing.
Một số học sinh nghĩ rằng làm **học sinh cưng của thầy cô** là điều không tốt.
Sally is the teacher's pet in our math class.
Sally là **học sinh cưng của thầy cô** trong lớp toán của chúng tôi.
Don't act like the teacher's pet just to get better grades.
Đừng cư xử như **học sinh cưng của thầy cô** chỉ để lấy điểm tốt hơn.
Ever since he became the teacher's pet, everyone teases him at lunch.
Từ khi cậu ấy thành **học sinh cưng của thầy cô**, ai cũng trêu cậu ấy vào giờ ăn trưa.
She used to be shy, but now she's the teacher's pet and speaks up all the time.
Cô ấy từng rất nhút nhát, nhưng giờ là **học sinh cưng của thầy cô** và thường xuyên phát biểu.