아무 단어나 입력하세요!

"teach your grandmother to suck eggs" in Vietnamese

múa rìu qua mắt thợ

Definition

Cố dạy ai đó điều mà họ đã biết rất rõ, khiến mình trở nên ngớ ngẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái mỉa mai hoặc hài hước, dùng khi ai đó dạy điều hiển nhiên cho chuyên gia. Nói cách khác, 'múa rìu qua mắt thợ'.

Examples

Don't teach your grandmother to suck eggs. She already knows how to do it perfectly.

Đừng nên **múa rìu qua mắt thợ**, bà đã biết làm điều đó rồi.

He tried to teach his grandmother to suck eggs by giving cooking tips to the master chef.

Anh ấy đã cố **múa rìu qua mắt thợ** khi tư vấn nấu ăn cho đầu bếp chính.

If you explain grammar rules to a teacher, you might just teach your grandmother to suck eggs.

Nếu giải thích ngữ pháp cho giáo viên thì đúng là **múa rìu qua mắt thợ**.

Look, I don’t want to teach my grandmother to suck eggs, but maybe double-check the recipe?

Nhìn này, tôi không định **múa rìu qua mắt thợ** đâu, nhưng chắc thử kiểm tra lại công thức nhé?

Are you really going to teach your grandmother to suck eggs and tell the IT guy how to fix the computer?

Bạn định **múa rìu qua mắt thợ** thật à, lại đi chỉ IT cách sửa máy tính?

He pulled out a manual during the class and tried to teach his grandmother to suck eggs—the professor just smiled.

Anh ấy rút sách hướng dẫn trong giờ học và định **múa rìu qua mắt thợ**—giáo sư chỉ mỉm cười.