아무 단어나 입력하세요!

"tchaikovsky" in Vietnamese

Tchaikovsky

Definition

Tchaikovsky là một nhà soạn nhạc nổi tiếng người Nga thế kỷ 19, nổi bật với các tác phẩm nhạc cổ điển như ballet, giao hưởng và concerto.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nhắc tới nhà soạn nhạc Pyotr Ilyich Tchaikovsky nổi tiếng. Thường xuất hiện trong các chủ đề về âm nhạc, ballet, và văn hóa; không dùng như danh từ hay động từ thông thường.

Examples

Tchaikovsky composed the famous ballet Swan Lake.

**Tchaikovsky** đã sáng tác vở ballet nổi tiếng Hồ Thiên Nga.

Many people listen to Tchaikovsky's music to relax.

Nhiều người nghe nhạc của **Tchaikovsky** để thư giãn.

Tchaikovsky was born in Russia in 1840.

**Tchaikovsky** sinh năm 1840 tại Nga.

When I hear Tchaikovsky's Nutcracker, it feels like Christmas.

Khi tôi nghe Nutcracker của **Tchaikovsky**, tôi cảm thấy như đến Giáng Sinh.

Did you know Tchaikovsky struggled with self-doubt despite his success?

Bạn có biết **Tchaikovsky** từng rất nghi ngờ bản thân dù đã rất thành công?

Every orchestra loves performing Tchaikovsky's powerful symphonies.

Mọi dàn nhạc đều thích biểu diễn các bản giao hưởng mạnh mẽ của **Tchaikovsky**.