아무 단어나 입력하세요!

"taxied" in Vietnamese

đã lăn bánh

Definition

Máy bay di chuyển chậm trên mặt đất bằng động cơ của chính nó, thường là trước khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho máy bay, không dùng cho ô tô. Là thì quá khứ của động từ 'taxi'. Ví dụ: 'the plane taxied to the gate.'

Examples

The airplane taxied to the runway.

Chiếc máy bay **đã lăn bánh** ra đường băng.

After landing, the jet taxied to the gate.

Sau khi hạ cánh, máy bay jet **đã lăn bánh** đến cổng.

The pilot taxied slowly because of the rain.

Phi công **đã lăn bánh** chậm lại vì trời mưa.

We watched as the big plane taxied past our window.

Chúng tôi đã quan sát khi chiếc máy bay lớn **đã lăn bánh** qua cửa sổ của mình.

They cheered as she taxied the plane for her very first flight.

Mọi người đã reo hò khi cô ấy **đã lăn bánh** máy bay cho chuyến bay đầu tiên của mình.

It was dark as we taxied to our parking spot.

Khi chúng tôi **đã lăn bánh** về chỗ đỗ máy bay thì trời đã tối.