아무 단어나 입력하세요!

"taxation" in Vietnamese

thuếhệ thống thuế

Definition

Thuế là quá trình nhà nước thu tiền từ người dân và doanh nghiệp để chi cho các dịch vụ và nhu cầu chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường thấy trong chính sách, tài chính hoặc nghiên cứu. Xuất hiện trong các cụm như 'taxation policy', 'taxation system', 'indirect taxation', chỉ toàn bộ hệ thống thu thuế.

Examples

The government uses taxation to fund schools and hospitals.

Chính phủ sử dụng **thuế** để tài trợ cho trường học và bệnh viện.

Many people believe taxation should be fair for everyone.

Nhiều người cho rằng **thuế** nên công bằng với mọi người.

Taxation rates can change every year.

Mức **thuế** có thể thay đổi mỗi năm.

Debates about taxation are common during election season.

Trong mùa bầu cử, các cuộc tranh luận về **thuế** rất phổ biến.

Some countries rely heavily on indirect taxation like sales tax.

Một số quốc gia phụ thuộc nhiều vào **thuế gián tiếp** như thuế bán hàng.

Understanding taxation helps citizens know where their money goes.

Hiểu về **thuế** giúp người dân biết tiền của mình đi đâu.