"taxable" in Vietnamese
Definition
Một vật, khoản thu nhập hoặc tài sản mà nhà nước có thể áp thuế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh hoặc tài chính. Dùng cho tiền, hàng hóa, tài sản (không dùng cho người). Thường gặp trong cụm 'taxable income', 'taxable amount'.
Examples
My salary is taxable.
Lương của tôi là **chịu thuế**.
Is this product taxable?
Sản phẩm này có **chịu thuế** không?
His bonus was not taxable.
Tiền thưởng của anh ấy không **chịu thuế**.
Not all gifts are taxable—some are exempt by law.
Không phải mọi món quà đều **chịu thuế**—một số được miễn theo luật.
Your taxable income determines how much you owe the government each year.
Thu nhập **chịu thuế** của bạn quyết định bạn phải trả nhà nước bao nhiêu mỗi năm.
Anything you earn from freelancing is usually considered taxable.
Bất cứ gì bạn kiếm được từ làm freelancer thường được coi là **chịu thuế**.