아무 단어나 입력하세요!

"taut" in Vietnamese

căngcăng thẳng

Definition

Được kéo căng hoặc được căng hết mức; cũng dùng để chỉ tâm trạng hoặc bầu không khí đầy căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho dây, cơ bắp, da hoặc không khí căng thẳng. 'Taut atmosphere' có nghĩa là không khí đầy hồi hộp, căng thẳng.

Examples

The rope was pulled taut.

Sợi dây được kéo **căng**.

Her muscles were taut from exercise.

Cơ bắp của cô ấy **căng** vì tập luyện.

The taut cloth covered the table.

Tấm vải **căng** phủ lên bàn.

There was a taut silence before anyone answered.

Có một sự im lặng **căng thẳng** trước khi ai đó trả lời.

His face remained taut with worry all day.

Cả ngày gương mặt anh ấy vẫn **căng thẳng** vì lo lắng.

Keep the strings taut so the tent doesn't collapse.

Giữ các sợi dây **căng** để lều không bị sập.