아무 단어나 입력하세요!

"tatters" in Vietnamese

tả tơivụn vỡrách nát

Definition

Những mảnh nhỏ của vải hoặc giấy bị rách nát. Từ này còn dùng nói ẩn dụ khi thứ gì đó bị hỏng hoàn toàn hoặc trong tình trạng rất tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường ở dạng số nhiều ('in tatters') và có thể dùng ẩn dụ ('kế hoạch tan tả'). Không nhầm với 'tattoo'.

Examples

His old shirt was in tatters.

Chiếc áo cũ của anh ấy đã **tả tơi**.

She picked up the tatters from the floor.

Cô ấy nhặt những **tả tơi** trên sàn lên.

The flag was reduced to tatters after the storm.

Lá cờ đã thành **tả tơi** sau cơn bão.

After the argument, their friendship was in tatters.

Sau cuộc cãi vã, tình bạn của họ đã **tan tả**.

My plans for the weekend are in tatters now that it’s raining.

Giờ trời mưa nên kế hoạch cuối tuần của tôi **tan tả**.

By the end of the hike, his shoes were literally in tatters.

Cuối chuyến leo núi, đôi giày của anh ấy thực sự **tả tơi**.