"tats" in Vietnamese
Definition
‘Hình xăm’ là cách nói ngắn gọn và thân mật chỉ những hình trang trí nhỏ được xăm lên da bằng mực.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hình xăm’ thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc với người trẻ. Đây là từ lóng, ít trang trọng hơn ‘hình xăm’ bình thường. ‘Got some tats’ nghĩa là ‘đã xăm một vài hình’.
Examples
She has three small tats on her wrist.
Cô ấy có ba **hình xăm** nhỏ trên cổ tay.
He likes colorful tats.
Anh ấy thích những **hình xăm** nhiều màu.
My brother got new tats last weekend.
Anh trai tôi đã xăm thêm **hình xăm** mới cuối tuần trước.
I'm thinking about getting some tats for my birthday.
Tôi đang nghĩ sẽ xăm vài **hình xăm** cho sinh nhật của mình.
Most of my friends have cool tats now.
Hầu hết bạn bè tôi bây giờ đều có **hình xăm** đẹp.
He covers his tats at work but shows them off at parties.
Anh ấy che **hình xăm** khi đi làm nhưng khoe chúng ở tiệc.