아무 단어나 입력하세요!

"tates" in Vietnamese

Tatescác bảo tàng Tate

Definition

‘Tates’ là số nhiều của 'Tate', thường chỉ hệ thống các bảo tàng nghệ thuật Tate nổi tiếng ở Anh hoặc các người mang tên Tate.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tates’ thường xuất hiện trong các cụm từ như ‘the Tates’ chỉ nhiều chi nhánh bảo tàng. Khi nói về người, giữ nguyên tên riêng.

Examples

The Tates opened a new gallery in London.

Các **Tates** đã mở một phòng trưng bày mới ở London.

Many people visit the Tates every year.

Nhiều người đến thăm các **Tates** mỗi năm.

The Tates are famous for their modern art collections.

Các **Tates** nổi tiếng với bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại.

I spent the whole weekend exploring the different Tates across the UK.

Tôi đã dành cả cuối tuần để khám phá các **Tates** khác nhau trên khắp nước Anh.

Have you seen the latest exhibition at any of the Tates?

Bạn đã xem triển lãm mới nhất ở bất kỳ **Tates** nào chưa?

The Tates in London and Liverpool both have amazing architecture.

Các **Tates** ở London và Liverpool đều có kiến trúc tuyệt đẹp.