아무 단어나 입력하세요!

"tasmanian" in Vietnamese

Tasmaniacủa Tasmania

Definition

Chỉ những gì liên quan đến đảo Tasmania của Úc, từ con người, động vật đến các vật thể khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường là tính từ, tiêu biểu như 'Tasmanian devil'. Luôn viết hoa chữ cái đầu khi viết tên riêng. Không dùng để chỉ ngôn ngữ.

Examples

The Tasmanian devil is a famous animal.

Quỷ **Tasmania** là một loài vật nổi tiếng.

She saw a Tasmanian forest during her trip.

Cô ấy đã nhìn thấy một khu rừng **Tasmania** trong chuyến đi của mình.

My friend is Tasmanian.

Bạn của tôi là người **Tasmania**.

I tried a unique Tasmanian cheese last night — it was delicious!

Tối qua tôi đã thử loại phô mai **Tasmania** đặc biệt — rất ngon!

Many Tasmanian plants are not found anywhere else in the world.

Nhiều loài cây **Tasmania** không tồn tại ở nơi nào khác trên thế giới.

He collects old Tasmanian coins as a hobby.

Anh ấy sưu tầm tiền xu **Tasmania** cũ như một sở thích.