아무 단어나 입력하세요!

"tarragon" in Vietnamese

ngải giấm

Definition

Một loại rau thơm lá xanh có vị hơi ngọt, giống mùi hồi, thường dùng trong nấu ăn, nhất là các món Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngải giấm' thường dùng trong nước sốt, salad, món Pháp như 'béarnaise sauce'. Vị khá mạnh, nên dùng với lượng nhỏ.

Examples

Tarragon is often used in French sauces.

**Ngải giấm** thường được dùng trong các loại sốt Pháp.

Add fresh tarragon to your salad.

Thêm **ngải giấm** tươi vào salad của bạn nhé.

Chicken with tarragon is a classic dish.

Gà với **ngải giấm** là một món ăn kinh điển.

Have you ever tried tarragon in scrambled eggs? It really adds something special.

Bạn đã từng thử **ngải giấm** trong trứng chiên chưa? Nó thực sự làm món ăn đặc biệt hơn đấy.

I bought some fresh tarragon at the market this morning.

Sáng nay tôi đã mua **ngải giấm** tươi ở chợ.

If you want a stronger flavor, just add a little more tarragon.

Nếu muốn vị đậm hơn, chỉ cần thêm một chút **ngải giấm** nữa.