아무 단어나 입력하세요!

"tarot" in Vietnamese

tarot

Definition

Bộ bài gồm các lá có hình ảnh biểu tượng, thường dùng để bói toán hoặc tìm hiểu về bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

'tarot' chủ yếu được dùng như danh từ, có thể kèm theo 'bài' như 'bài tarot'. Không dùng cho bài chơi thông thường mà liên quan nhiều đến bói toán, tâm linh.

Examples

She reads tarot to help her friends with decisions.

Cô ấy xem **tarot** để giúp bạn bè đưa ra quyết định.

Many people are curious about tarot readings.

Nhiều người tò mò về việc xem **tarot**.

A deck of tarot has 78 cards.

Một bộ **tarot** có 78 lá bài.

I had my tarot read last weekend, and the cards predicted good news.

Tuần trước tôi đã được xem **tarot**, và các lá bài dự đoán tin vui.

Some people use tarot cards to reflect on their goals and feelings.

Một số người dùng các lá **tarot** để suy ngẫm về mục tiêu và cảm xúc của mình.

I don't believe in magic, but I think tarot can be fun at parties.

Tôi không tin vào phép thuật nhưng tôi nghĩ **tarot** có thể thú vị ở các buổi tiệc.