아무 단어나 입력하세요!

"tarantulas" in Vietnamese

nhện tarantula

Definition

Nhện tarantula là loại nhện lớn, nhiều lông, sống ở những vùng ấm trên thế giới. Chúng nổi bật nhờ kích thước và bề ngoài nhưng thường không nguy hiểm với con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho loài nhện tarantula thực sự, không dùng cho các loài nhện lớn khác. Thường gặp trong sách khoa học, phim tài liệu thiên nhiên hoặc người chơi thú cưng.

Examples

Tarantulas make their homes underground.

**Nhện tarantula** làm tổ dưới lòng đất.

Some people keep tarantulas as pets.

Một số người nuôi **nhện tarantula** làm thú cưng.

I saw two tarantulas in the garden.

Tôi đã thấy hai con **nhện tarantula** trong vườn.

Tarantulas aren’t as scary as they look; most don’t bite unless bothered.

**Nhện tarantula** không đáng sợ như vẻ ngoài; đa số không cắn trừ khi bị làm phiền.

On our trip to the Amazon, we learned how harmless tarantulas really are.

Trong chuyến đi Amazon, chúng tôi biết được **nhện tarantula** thực sự vô hại thế nào.

Did you know some tarantulas can live up to 25 years in captivity?

Bạn có biết một số **nhện tarantula** có thể sống tới 25 năm khi nuôi nhốt không?