아무 단어나 입력하세요!

"tapped" in Vietnamese

gõ nhẹchạm nhẹkết nối

Definition

'Tapped' là thì quá khứ của 'tap'. Nghĩa là gõ nhẹ, chạm nhẹ, hoặc kết nối với nguồn nào đó để lấy tài nguyên như nước hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động nhẹ (gõ, chạm nhẹ), các trường hợp kỹ thuật (kết nối đường dây), hoặc nghe lén ('phone tapped'). Nghĩa vật lý mang tính thân mật, nghĩa kỹ thuật trung tính/khách quan.

Examples

She tapped him on the shoulder to get his attention.

Cô ấy **gõ nhẹ** vào vai anh ấy để thu hút sự chú ý của anh ta.

He tapped the glass to see if it was real.

Anh ấy **gõ nhẹ** vào chiếc ly để kiểm tra xem nó có phải thật không.

They tapped the tree to collect sap.

Họ **chọc vào** cây để lấy nhựa.

My phone was tapped, so all my calls were being listened to.

Điện thoại của tôi đã bị **nghe trộm**, nên tất cả các cuộc gọi đều bị nghe lén.

He tapped his fingers on the desk, waiting impatiently.

Anh ấy **gõ nhẹ** ngón tay trên bàn, đợi một cách sốt ruột.

She tapped into her savings to pay for the repairs.

Cô ấy đã **rút** tiền tiết kiệm để trả chi phí sửa chữa.