"tapestries" in Vietnamese
Definition
Thảm trang trí treo tường là các tấm vải dày, lớn được dệt với hình ảnh hoặc họa tiết để treo lên tường làm vật trang trí. Chúng cũng có thể kể chuyện hoặc mô tả các cảnh lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh nghệ thuật, lịch sử hoặc dùng ẩn dụ như 'bức thảm cuộc đời'. Số ít là 'thảm trang trí treo tường'.
Examples
There are beautiful tapestries on the castle walls.
Trên tường lâu đài có những **thảm trang trí treo tường** tuyệt đẹp.
My grandmother collects colorful tapestries.
Bà tôi sưu tập những **thảm trang trí treo tường** đầy màu sắc.
The museum display shows ancient tapestries.
Triển lãm của bảo tàng trưng bày những **thảm trang trí treo tường** cổ xưa.
The hotel lobby was decorated with modern tapestries instead of paintings.
Sảnh khách sạn được trang trí bằng các **thảm trang trí treo tường** hiện đại thay vì tranh vẽ.
He explained the stories woven into the medieval tapestries to the visitors.
Anh ấy đã giải thích những câu chuyện được dệt vào các **thảm trang trí treo tường** thời trung cổ cho khách tham quan.
You’ll find all kinds of tapestries at the artisan market downtown.
Bạn sẽ tìm thấy đủ loại **thảm trang trí treo tường** ở chợ thủ công mỹ nghệ trung tâm.