아무 단어나 입력하세요!

"taper" in Vietnamese

thon dầnthu hẹp dầngiảm dần

Definition

Một vật trở nên thon hoặc nhỏ dần về một đầu, hoặc làm cho vật đó như vậy. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc giảm dần về lượng, cường độ hay kích thước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong miêu tả hình dáng vật thể ('cây nến thon dần'), hoặc quá trình giảm ('giảm liều thuốc dần'). Chủ yếu dùng như động từ hoặc danh từ; mang sắc thái trang trọng.

Examples

The pencil tapers to a sharp point.

Chiếc bút chì **thon dần** về phía đầu nhọn.

My jeans taper at the ankles.

Quần jean của tôi **thon dần** ở mắt cá chân.

The medicine should taper off slowly.

Thuốc nên được **giảm dần** một cách chậm rãi.

The tower tapers as it gets higher.

Tòa tháp **thon dần** khi lên cao.

The pain started to taper after a few days.

Cơn đau bắt đầu **giảm dần** sau vài ngày.

Her voice tapered into a whisper as she finished the story.

Khi kể xong chuyện, giọng cô ấy **nhỏ dần thành thì thầm**.