아무 단어나 입력하세요!

"tanked" in Vietnamese

thất bại thảm hạigiảm mạnh

Definition

'Tanked' dùng để chỉ việc thất bại nặng nề hoặc giá trị giảm xuống đột ngột, thường dùng trong kinh doanh, biểu diễn hoặc giá cả.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ thông tục, thường ở thì quá khứ ('tanked'). Không dùng cho nghĩa 'bể chứa' hoặc 'xe tăng'.

Examples

The company's stock tanked after bad news came out.

Sau khi có tin xấu, cổ phiếu công ty đã **giảm mạnh**.

Our team tanked in the second half of the game.

Đội chúng tôi **thất bại thảm hại** ở hiệp hai.

His last movie tanked at the box office.

Bộ phim cuối cùng của anh ấy **thất bại thảm hại** ở phòng vé.

After that terrible review, the restaurant's business tanked overnight.

Sau bài đánh giá tồi tệ đó, việc kinh doanh của nhà hàng đã **giảm mạnh** chỉ sau một đêm.

Sales tanked when the new competitor opened across the street.

Doanh số **giảm mạnh** khi đối thủ mới khai trương bên kia đường.

He totally tanked on that exam—didn't even pass.

Anh ấy **thất bại thảm hại** ở bài thi đó — thậm chí không đỗ.