아무 단어나 입력하세요!

"tangy" in Vietnamese

chua thanhchua dịu

Definition

Chỉ vị hoặc mùi có cảm giác mạnh, hơi chua giống vị cam quýt, mang lại cảm giác dễ chịu và kích thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thức ăn, nước uống ('tangy sauce', 'tangy flavor'), mang nghĩa tích cực, nhẹ nhàng hơn 'sour'. Hiếm dùng cho mùi, không dùng miêu tả tính cách.

Examples

This lemonade tastes very tangy.

Nước chanh này có vị **chua thanh** rất rõ.

The salad had a tangy dressing.

Món salad có nước sốt **chua thanh**.

I love the tangy taste of yogurt.

Tôi thích vị **chua thanh** của sữa chua.

That barbecue sauce is really tangy—it makes the meat taste amazing.

Nước sốt BBQ đó thực sự **chua dịu**, làm cho thịt ăn rất ngon.

There's a tangy zing in this orange juice that wakes me up.

Nước cam này có chút vị **chua thanh** khiến tôi tỉnh táo ngay.

If you like things a bit tangy, try adding some vinegar to your soup.

Nếu bạn thích món ăn hơi **chua dịu**, hãy thử thêm chút giấm vào súp.