"tangent" in Vietnamese
Definition
Một đường thẳng chỉ tiếp xúc với một điểm trên đường cong, không cắt qua. Trong giao tiếp, cũng dùng khi bất ngờ chuyển sang chủ đề khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong toán học, 'tiếp tuyến' mang nghĩa hình học. Khi nói 'đi lạc đề' là chuyển chủ đề đột ngột, thường thấy trong hội thoại.
Examples
A tangent touches the circle at only one point.
Một **tiếp tuyến** chỉ tiếp xúc với đường tròn tại một điểm.
He loves to talk about math, especially about the tangent of a curve.
Anh ấy thích nói về toán học, nhất là về **tiếp tuyến** của một đường cong.
Try not to go off on a tangent during your presentation.
Cố đừng **lạc đề** khi thuyết trình nhé.
We were talking about movies, but then she went off on a tangent about her cat.
Chúng tôi đang nói về phim, bỗng cô ấy **lạc đề** sang chuyện con mèo của mình.
The math problem asks for where the line is tangent to the parabola.
Bài toán hỏi đường thẳng ở đâu là **tiếp tuyến** của parabol.
Sorry, I went on a tangent—let's get back to the main point.
Xin lỗi, tôi đã **lạc đề**—hãy quay lại vấn đề chính.