아무 단어나 입력하세요!

"tanager" in Indonesian

chim tanager

Definition

Một loài chim nhỏ, nhiều màu sắc, chủ yếu sống ở châu Mỹ, nổi bật với bộ lông sáng và giọng hót du dương.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học hoặc thiên nhiên. Không phải chim cảnh phổ biến. Các tên loài thường có thêm chữ bổ sung như 'tanager đỏ tươi'.

Examples

The tanager has very bright feathers.

Lông của **chim tanager** rất sáng.

We saw a tanager in the forest.

Chúng tôi thấy một con **chim tanager** trong rừng.

A tanager is smaller than a crow.

**Chim tanager** nhỏ hơn con quạ.

The scarlet tanager is easy to spot because of its red color.

**Tanager đỏ tươi** rất dễ nhận ra nhờ màu đỏ của nó.

Many photographers travel to see a rare tanager.

Nhiều nhiếp ảnh gia đi du lịch để ngắm một con **chim tanager** hiếm.

Some people hear a tanager singing before they ever see it.

Một số người nghe tiếng **chim tanager** hót trước khi thấy nó.