아무 단어나 입력하세요!

"tammy" in Vietnamese

mũ tammy (mũ len kiểu Scotland)

Definition

Mũ tammy là một loại mũ len truyền thống của Scotland, thường có hình tròn và dẹt, còn gọi là tam-o'-shanter.

Usage Notes (Vietnamese)

'tammy' thường gặp trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử hoặc thời trang Scotland. Đôi khi là biệt danh, nhưng ở đây chủ yếu chỉ loại mũ.

Examples

A traditional tammy is made of wool.

Một chiếc **mũ tammy** truyền thống được làm bằng len.

The boy wore a blue tammy to the festival.

Cậu bé đội chiếc **mũ tammy** màu xanh tới lễ hội.

My grandfather used to wear a tammy whenever it was cold outside.

Ông tôi thường đội **mũ tammy** bất cứ khi nào trời lạnh.

You really suit that green tammy—it looks great on you!

Bạn thực sự hợp với chiếc **mũ tammy** màu xanh lá đó—trông rất đẹp!

He bought a red tammy in Scotland.

Anh ấy đã mua một chiếc **mũ tammy** màu đỏ ở Scotland.

At the Highland Games, you’ll see lots of men sporting a tammy.

Ở các giải đấu Highland Games, bạn sẽ thấy nhiều đàn ông đội **mũ tammy**.