아무 단어나 입력하세요!

"tammie" in Vietnamese

mũ tammie (mũ len truyền thống Scotland)

Definition

Đây là chiếc mũ len truyền thống của Scotland, thường có quả bông trên đỉnh và còn gọi là 'Tam o' Shanter'.

Usage Notes (Vietnamese)

'tammie' chỉ dùng trong phạm vi địa phương, chủ yếu ở Scotland, để nói về loại mũ truyền thống này. Trong các văn cảnh trang trọng, dùng 'Tam o' Shanter'. Không nhầm với từ chỉ vải 'tammy'.

Examples

He wore a tammie on his head.

Anh ấy đội một chiếc **tammie** trên đầu.

The tammie is part of the Scottish uniform.

**Tammie** là một phần của đồng phục Scotland.

My grandmother knitted me a red tammie.

Bà ngoại đã đan cho tôi một chiếc **tammie** màu đỏ.

You can't visit Scotland and not buy a tammie as a souvenir.

Không thể đến Scotland mà lại không mua một chiếc **tammie** làm quà lưu niệm.

His bright blue tammie made him stand out in the crowd.

Chiếc **tammie** màu xanh sáng khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.

Most of the men in the parade wore a tammie with their kilts.

Hầu hết đàn ông trong cuộc diễu hành đều đội **tammie** kèm với váy kilt.