아무 단어나 입력하세요!

"taming" in Vietnamese

thuần hóa

Definition

Quá trình làm cho động vật hoang dã hoặc điều khó kiểm soát trở nên hiền lành, dễ sai khiến hoặc kiểm soát. Đôi khi dùng ẩn dụ cho cảm xúc hoặc hành vi con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu nói về quá trình, không phải kết quả cuối cùng. Dùng cho động vật là phổ biến nhưng cũng có thể dùng bóng cho cảm xúc mạnh ('taming your anger'). Trang trọng hơn 'training', mang ý làm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ.

Examples

The taming of wild horses can take months.

Việc **thuần hóa** ngựa hoang có thể mất hàng tháng trời.

She is responsible for the taming of stray dogs in the shelter.

Cô ấy chịu trách nhiệm **thuần hóa** những con chó hoang ở trại.

Taming a wild animal requires patience.

**Thuần hóa** một con vật hoang dã cần sự kiên nhẫn.

He's good at taming his temper, even when he's upset.

Anh ấy giỏi **kiềm chế** cơn tức giận, ngay cả khi bực bội.

The hardest part of taming the garden was dealing with all the weeds.

Phần khó nhất khi **thuần hóa** khu vườn là xử lý cỏ dại.

After taming the wild cat, it finally started to trust people.

Sau khi **thuần hóa** con mèo hoang, nó cuối cùng cũng bắt đầu tin người.