아무 단어나 입력하세요!

"tamil" in Vietnamese

tiếng Tamilngười Tamil

Definition

"Tamil" là ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Dravidian được nói chính ở miền nam Ấn Độ và Sri Lanka, đồng thời cũng chỉ người nói tiếng này.

Usage Notes (Vietnamese)

"Tamil" là danh từ riêng nên cần viết hoa. Dùng để chỉ ngôn ngữ, người hoặc các yếu tố văn hóa liên quan (‘ẩm thực Tamil’, ‘phim Tamil’ v.v.).

Examples

Tamil is spoken in southern India.

**Tiếng Tamil** được nói ở miền nam Ấn Độ.

She can understand Tamil and English.

Cô ấy hiểu được cả **tiếng Tamil** và tiếng Anh.

Many Tamil people live in Sri Lanka.

Nhiều người **Tamil** sinh sống ở Sri Lanka.

I grew up in a Tamil-speaking family.

Tôi lớn lên trong một gia đình nói **tiếng Tamil**.

Have you ever seen a Tamil movie?

Bạn đã từng xem phim **Tamil** chưa?

Tamil festivals are colorful and lively.

Lễ hội **Tamil** rất sặc sỡ và sôi động.