"tambourines" in Vietnamese
Definition
Trống lắc là nhạc cụ nhỏ cầm tay, hình tròn, có chuông kim loại, thường được lắc hoặc gõ để tạo âm thanh. 'Trống lắc' ở đây dùng cho số nhiều, tức là nhiều nhạc cụ này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trống lắc' thường dùng khi nói về nhiều nhạc cụ được chơi trong nhóm hoặc ban nhạc. Không nhầm lẫn với maracas hay trống (drums).
Examples
The children played the tambourines in music class.
Các em nhỏ đã chơi **trống lắc** trong lớp nhạc.
She bought two new tambourines for the band.
Cô ấy đã mua hai **trống lắc** mới cho ban nhạc.
There are several tambourines on the shelf.
Có vài **trống lắc** trên kệ.
The concert came alive when the backup singers started shaking their tambourines.
Buổi hòa nhạc trở nên sôi động khi các ca sĩ phụ bắt đầu lắc **trống lắc**.
My grandmother has a collection of vintage tambourines from different countries.
Bà tôi có một bộ sưu tập **trống lắc** cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
We passed the tambourines around so everyone could join the rhythm.
Chúng tôi chuyền tay nhau **trống lắc** để ai cũng có thể tham gia vào nhịp điệu.