"tamales" in Vietnamese
Definition
Tamales là món ăn truyền thống của Mỹ Latinh làm từ bột ngô, bên trong có nhân thịt, phô mai hoặc rau, được bọc trong lá ngô rồi hấp hoặc luộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng số nhiều: 'tamales.' Rất phổ biến ở ẩm thực Mexico và Trung Mỹ, thường thấy trong dịp lễ. Không ăn phần lá ngô bên ngoài. 'Tamal' là dạng số ít trong tiếng Tây Ban Nha nhưng tiếng Anh thường dùng dạng số nhiều.
Examples
We ate tamales for dinner last night.
Tối qua chúng tôi đã ăn **tamales** cho bữa tối.
My grandmother makes the best tamales.
Bà tôi làm **tamales** ngon nhất.
We learned to make tamales in cooking class.
Chúng tôi đã học cách làm **tamales** ở lớp nấu ăn.
Everyone lines up early at the market to buy fresh tamales.
Mọi người xếp hàng sớm ở chợ để mua **tamales** mới làm.
If you visit Mexico during Christmas, you have to try the homemade tamales.
Nếu bạn đến Mexico vào dịp Giáng sinh, nhất định phải thử **tamales** tự làm.
Be careful, the tamales are hot right out of the pot!
Cẩn thận nhé, **tamales** vừa lấy ra khỏi nồi còn nóng đấy!