"tally up" in Vietnamese
Definition
Đếm hoặc cộng từng mục để biết tổng số lượng hoặc tổng số tiền của thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, thường dùng khi đếm tiền, phiếu hoặc điểm số. Thường đi với danh từ như 'tally up the bill'. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Let's tally up how many people came to the meeting.
Chúng ta hãy **cộng lại** xem có bao nhiêu người đến họp.
Can you tally up the final score?
Bạn có thể **cộng lại** điểm cuối cùng không?
I will tally up the receipts and see how much we spent.
Tôi sẽ **tính tổng** các hóa đơn để xem chúng ta đã chi bao nhiêu.
"Okay, it's time to tally up the votes and see who won."
Được rồi, đến lúc **cộng lại** số phiếu để xem ai thắng.
We need to tally up everything before we leave, just to be sure.
Chúng ta cần **cộng lại** mọi thứ trước khi đi để chắc chắn.
After dinner, we tallied up the bill and everyone paid their share.
Sau bữa tối, chúng tôi **cộng lại** hóa đơn rồi mọi người tự trả phần mình.