아무 단어나 입력하세요!

"tallies" in Vietnamese

bản tổng kếtsố điểmbảng điểm

Definition

'Tallies' là các bản ghi nhận số lượng, số điểm hoặc số phiếu, thường dùng khi tổng kết, đếm hoặc theo dõi kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể là dấu đánh dấu thủ công hoặc tổng số dạng số. Hay dùng trong ngữ cảnh ghi chép, chấm điểm hoặc theo dõi số lượng. Thường ở dạng số nhiều.

Examples

She kept careful tallies of the books she read.

Cô ấy ghi lại rất cẩn thận các **bản tổng kết** sách đã đọc.

The referee added up the tallies at the end of the game.

Trọng tài cộng các **bản tổng kết** vào cuối trận.

We compared our tallies to see who picked the most apples.

Chúng tôi so sánh **bảng điểm** để xem ai hái được nhiều táo nhất.

After counting votes all night, the final tallies were announced on TV.

Sau khi kiểm phiếu suốt đêm, các **bản tổng kết** cuối cùng đã được công bố trên truyền hình.

Make sure your tallies match the official record before you submit them.

Hãy đảm bảo các **bản tổng kết** của bạn khớp với số chính thức trước khi nộp.

Our sales tallies have improved a lot since last year.

**Bảng tổng kết** doanh số của chúng tôi đã tăng lên rất nhiều so với năm ngoái.