"talk your head off" in Vietnamese
Definition
Dùng khi ai đó nói chuyện rất nhiều trong thời gian dài, gần như không dừng, khiến người nghe cảm thấy mệt hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính thân mật, đôi khi hài hước hoặc nhẹ nhàng chê trách. 'She can talk your head off about her cats.' nghĩa là cô ấy nói mãi không dứt về mèo của mình.
Examples
My friend can talk your head off about movies.
Bạn tôi có thể **nói không ngừng nghỉ** về phim ảnh.
If you let her, she will talk your head off all afternoon.
Nếu bạn để mặc cô ấy, cô ấy sẽ **nói thao thao bất tuyệt** cả chiều.
Be careful, he'll talk your head off if you ask about his job.
Cẩn thận đấy, hỏi anh ấy về công việc sẽ khiến anh ấy **nói không ngừng**.
Whenever we hang out, she just talks my head off about her vacation plans.
Mỗi lần tụi mình gặp nhau, cô ấy lại **nói thao thao** về kế hoạch đi nghỉ.
Don’t ask Uncle Joe about fishing—he’ll talk your head off for hours!
Đừng hỏi chú Joe về câu cá — chú ấy sẽ **nói không ngừng** hàng giờ liền!
I love my grandma, but sometimes she can really talk your head off.
Tôi rất yêu bà, nhưng đôi khi bà lại **nói không ngừng**.