아무 단어나 입력하세요!

"talk your ear off" in Vietnamese

nói không ngừngnói nhiều đến mức mệt mỏi

Definition

Nói chuyện liên tục và rất hào hứng hoặc không dứt, khiến người nghe cảm thấy mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu cảm hài hước, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Dùng khi ai đó nói quá nhiều, đặc biệt về chủ đề cá nhân.

Examples

My friend can talk your ear off about movies.

Bạn tôi có thể **nói không ngừng** về phim ảnh.

If you ask him about football, he'll talk your ear off.

Nếu bạn hỏi anh ấy về bóng đá, anh ấy sẽ **nói không ngừng**.

Be careful, grandma will talk your ear off about her garden.

Cẩn thận nhé, bà sẽ **nói không ngừng** về khu vườn của mình đó.

I barely said hello before she started to talk my ear off about her vacation.

Tôi vừa mới chào mà cô ấy đã bắt đầu **nói không ngừng** về kỳ nghỉ của mình.

Don't get him started on politics—he'll talk your ear off for hours!

Đừng để anh ấy bắt đầu về chính trị — anh ấy sẽ **nói không ngừng** hàng giờ liền!

After an hour on the phone, I realized she could really talk your ear off when she's excited.

Sau một giờ nói chuyện điện thoại, tôi nhận ra cô ấy thật sự có thể **nói không ngừng** khi phấn khích.