아무 단어나 입력하세요!

"talk through" in Vietnamese

giải thích từng bướcthảo luận chi tiết

Definition

Giải thích hoặc thảo luận về một vấn đề hay kế hoạch theo từng bước, từng phần một cách chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'talk through' thường dùng khi hướng dẫn ai đó từng bước, nhất là trong các tình huống mang tính hỗ trợ hoặc giải thích kỹ càng.

Examples

Can you talk through the instructions with me?

Bạn có thể **giải thích từng bước** các hướng dẫn với tôi không?

My teacher talked through the experiment before we started.

Giáo viên của tôi đã **giải thích từng bước** về thí nghiệm trước khi chúng tôi bắt đầu.

Let’s talk through your options before you decide.

Hãy **thảo luận chi tiết** các lựa chọn của bạn trước khi bạn quyết định.

He talked me through how to set up my new phone over the phone.

Anh ấy đã **giải thích từng bước** cách cài đặt điện thoại mới cho tôi qua điện thoại.

Whenever I’m stressed, my friend talks me through what's bothering me.

Mỗi khi tôi căng thẳng, bạn tôi luôn **giải thích từng bước** điều gì đang làm tôi lo lắng.

Let’s sit down and talk through the whole plan together.

Chúng ta hãy ngồi xuống và **thảo luận chi tiết** toàn bộ kế hoạch cùng nhau.