아무 단어나 입력하세요!

"talk past" in Vietnamese

nói mà không hiểu nhaunói lệch chủ đề với nhau

Definition

Khi mọi người mỗi người đều nói theo ý mình, không thật sự lắng nghe hoặc đáp lại người kia, nên không giao tiếp hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cuộc thảo luận khi mọi người không thật sự hiểu ý nhau. Không giống như phớt lờ, mà là hiểu sai hoặc nói lệch vấn đề.

Examples

Sometimes, people talk past each other in meetings and nothing gets solved.

Đôi khi, mọi người **nói mà không hiểu nhau** trong các cuộc họp và không giải quyết được gì.

They just talk past each other instead of listening.

Họ chỉ **nói lệch chủ đề với nhau** chứ không lắng nghe.

It is hard to agree when we talk past each other.

Khó mà đồng ý với nhau khi chúng ta **không hiểu ý nhau**.

I think we’re just talking past each other here. Let’s start over.

Tôi nghĩ chúng ta chỉ đang **nói mà không hiểu nhau** ở đây. Hãy bắt đầu lại nào.

During the debate, both candidates kept talking past each other and the audience got confused.

Trong cuộc tranh luận, cả hai ứng viên đều **nói mà không hiểu nhau**, khiến khán giả bối rối.

We spent an hour talking past each other, but eventually found common ground.

Chúng tôi đã **nói không hiểu nhau** cả tiếng đồng hồ, nhưng cuối cùng cũng tìm được tiếng nói chung.