아무 단어나 입력하세요!

"talk out of" in Vietnamese

thuyết phục không làm

Definition

Thuyết phục ai đó không làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, luôn đi kèm với tân ngữ ('talk someone out of'). Thường theo sau là động từ dạng '-ing'. Gần nghĩa với 'dissuade', nhưng dùng nhiều trong hội thoại. Đừng nhầm với 'talk over'.

Examples

She talked him out of quitting his job.

Cô ấy đã **thuyết phục anh ấy không** nghỉ việc.

I tried to talk my friend out of buying a new phone.

Tôi đã cố **thuyết phục bạn tôi không** mua điện thoại mới.

The teacher talked us out of cheating on the test.

Giáo viên đã **thuyết phục chúng tôi không** gian lận trong kỳ thi.

You’ll never talk me out of dessert—I love chocolate too much!

Bạn sẽ không bao giờ **thuyết phục tôi bỏ** món tráng miệng đâu—tôi quá thích sô-cô-la!

His parents finally talked him out of moving abroad alone.

Cuối cùng, bố mẹ anh ấy đã **thuyết phục anh không** ra nước ngoài một mình.

We tried to talk her out of taking that risky job, but she wouldn’t listen.

Chúng tôi đã cố **thuyết phục cô ấy không** nhận công việc mạo hiểm đó, nhưng cô ấy không nghe.