아무 단어나 입력하세요!

"talk on" in Vietnamese

thuyết trình vềnói về (chủ đề)

Definition

Phát biểu hoặc trình bày về một chủ đề cụ thể trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng như hội nghị, cuộc họp, hoặc lớp học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Talk on' dùng khi thuyết trình hay phát biểu formal, thường đi kèm chủ đề cụ thể, khác với 'talk about' dùng cho cuộc trò chuyện thường ngày. 'Talk on and on' là nói mãi không ngừng, đặc biệt khi nói về điều mình thích.

Examples

She will talk on global warming at the conference.

Cô ấy sẽ **thuyết trình về** vấn đề nóng lên toàn cầu tại hội nghị.

The teacher talked on ancient history for an hour.

Giáo viên đã **thuyết trình về** lịch sử cổ đại suốt một giờ.

Please prepare to talk on your project next week.

Vui lòng chuẩn bị để **thuyết trình về** dự án của bạn vào tuần tới.

He was invited to talk on new medical advances at the seminar.

Anh ấy được mời **thuyết trình về** tiến bộ y khoa mới tại hội thảo.

She can really talk on and on if you ask her about art.

Nếu hỏi về nghệ thuật, cô ấy có thể **nói mãi không dứt**.

Tonight, our guest will talk on the future of renewable energy.

Tối nay, khách mời của chúng ta sẽ **thuyết trình về** tương lai của năng lượng tái tạo.