"talk a mile a minute" in Vietnamese
Definition
Nói rất nhanh và liên tục vì quá hào hứng hoặc có nhiều điều muốn chia sẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, ngụ ý người nói nói nhiều và nhanh khiến người nghe khó theo kịp.
Examples
When she's excited, she can talk a mile a minute.
Khi cô ấy hào hứng, cô ấy có thể **nói liên tục không ngừng**.
My little brother started to talk a mile a minute about his day.
Em trai tôi bắt đầu **nói liên tục không ngừng** về ngày của mình.
Sometimes, I talk a mile a minute when I'm nervous.
Đôi khi tôi **nói liên tục không ngừng** khi cảm thấy lo lắng.
She picked up the phone and started to talk a mile a minute about everything that happened.
Cô ấy nhấc máy lên và bắt đầu **nói liên tục không ngừng** về mọi chuyện đã xảy ra.
Whenever they meet, those two talk a mile a minute and fill the room with laughter.
Mỗi khi họ gặp nhau, hai người đó lại **nói liên tục không ngừng** và làm căn phòng đầy tiếng cười.
He can talk a mile a minute if you get him started on his favorite subject.
Nếu bạn hỏi đúng sở thích, anh ấy có thể **nói liên tục không ngừng**.