아무 단어나 입력하세요!

"talk a blue streak" in Vietnamese

nói liên tục không ngừng

Definition

Nói rất nhanh và liên tục, thường trong thời gian dài mà không dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường hài hước. Dùng khi ai đó nói liên tục và rất nhanh do hưng phấn hoặc lo lắng. Tương tự 'nói như máy'.

Examples

Whenever she's nervous, she can talk a blue streak.

Mỗi khi cô ấy lo lắng, cô ấy có thể **nói liên tục không ngừng**.

My little brother will talk a blue streak about his favorite cartoons.

Em trai tôi sẽ **nói liên tục không ngừng** về phim hoạt hình yêu thích của nó.

After meeting her old friend, she began to talk a blue streak.

Sau khi gặp lại bạn cũ, cô ấy bắt đầu **nói liên tục không ngừng**.

He can talk a blue streak about cars all night if you let him.

Anh ấy có thể **nói liên tục không ngừng** về ô tô cả đêm nếu bạn để mặc.

She started to talk a blue streak when she got excited about the movie.

Cô ấy bắt đầu **nói liên tục không ngừng** khi hào hứng về bộ phim.

Once he gets going, he'll talk a blue streak until you stop him.

Một khi anh ấy bắt đầu, anh ấy sẽ **nói liên tục không ngừng** cho đến khi bạn dừng lại.