"talentless" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoàn toàn không sở hữu kỹ năng hoặc tài năng nổi bật nào, thường dùng để nói về ai đó làm việc rất kém.
Usage Notes (Vietnamese)
'Không có tài năng' mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng để chỉ trích người khác. Không nên dùng để nói về bản thân hoặc trong tình huống trang trọng.
Examples
Some people think he is talentless.
Một số người nghĩ anh ấy **không có tài năng**.
The movie was boring and the actors were talentless.
Bộ phim nhàm chán và các diễn viên thì **không có tài năng**.
She feels talentless compared to her friends.
Cô ấy cảm thấy mình **không có tài năng** so với bạn bè.
He's not talentless; he just hasn't found his passion yet.
Anh ấy không **không có tài năng**; chỉ là chưa tìm được đam mê mà thôi.
People called the band talentless, but they still became famous.
Mọi người gọi ban nhạc là **không có tài năng**, nhưng họ vẫn nổi tiếng.
Don't be so hard on yourself. Nobody is truly talentless.
Đừng quá khắt khe với bản thân. Không ai thực sự **không có tài năng** cả.