아무 단어나 입력하세요!

"talcum" in Vietnamese

bột tanphấn rôm

Definition

Bột mềm, màu trắng hoặc xám được làm từ khoáng vật tan, thường dùng để giữ da khô và ngăn ngừa rôm sảy hoặc kích ứng da.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gọi là 'phấn rôm'. Chủ yếu dùng cho trẻ sơ sinh, mỹ phẩm hoặc phòng tránh ma sát trên da. Không ăn được và khác với phấn viết hay các loại bột khác.

Examples

She put some talcum on the baby's skin after a bath.

Cô ấy bôi một ít **bột tan** lên da em bé sau khi tắm.

Talcum keeps your feet dry in your shoes.

**Bột tan** giữ cho chân bạn khô ráo trong giày.

Many people use talcum to prevent skin rashes.

Nhiều người dùng **bột tan** để ngăn ngừa rôm sảy.

Do you want some talcum powder after your shower?

Bạn có muốn dùng **phấn rôm** sau khi tắm không?

I always put talcum in my gym bag to stay fresh.

Tôi luôn để **bột tan** trong túi tập để cảm thấy thoải mái.

Some doctors suggest avoiding talcum for babies with sensitive skin.

Một số bác sĩ khuyên tránh dùng **bột tan** cho trẻ có da nhạy cảm.