아무 단어나 입력하세요!

"talc" in Vietnamese

bột tantalc

Definition

Một khoáng chất rất mềm được nghiền thành bột mịn, thường dùng làm phấn rôm cho trẻ em, mỹ phẩm và giữ da khô.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'bột tan' dùng trong khoa học hoặc công nghiệp; hàng ngày gọi là 'phấn rôm'. Tránh hít phải bột talc khi sử dụng.

Examples

The baby needs some talc after her bath.

Em bé cần một chút **bột tan** sau khi tắm.

Talc is used in many cosmetics.

Nhiều loại mỹ phẩm sử dụng **bột tan**.

Some rocks contain a lot of talc.

Một số loại đá chứa nhiều **bột tan**.

You should avoid breathing in talc powder when applying it.

Bạn nên tránh hít phải bột **talc** khi sử dụng.

Some people like to sprinkle talc in their shoes to keep their feet dry.

Một số người thích rắc **bột tan** vào giày để giữ chân khô ráo.

The lab analyzed the sample and found a high percentage of talc.

Phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu và phát hiện tỷ lệ **bột tan** cao.