아무 단어나 입력하세요!

"tal" in Vietnamese

thalium

Definition

Thalium là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Tl và số hiệu nguyên tử 81. Đây là kim loại mềm và độc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thalium' chỉ dùng trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khi viết tên nguyên tố, hãy viết hoa chữ cái đầu.

Examples

Tal is a rare element found in the Earth's crust.

**Thalium** là một nguyên tố hiếm có trong lớp vỏ Trái Đất.

Tal is used in some electronic devices.

**Thalium** được sử dụng trong một số thiết bị điện tử.

Be careful: Tal is poisonous.

Cẩn thận: **Thalium** rất độc.

Scientists discovered new properties of Tal recently.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra những đặc tính mới của **thalium** gần đây.

Working with Tal requires special safety equipment.

Làm việc với **thalium** cần trang thiết bị an toàn đặc biệt.

They tested the water for traces of Tal after the accident.

Sau tai nạn, họ đã kiểm tra nước có dấu vết của **thalium** không.