아무 단어나 입력하세요!

"takeoffs" in Vietnamese

cất cánhsự nhại lại (hài kịch)

Definition

‘Cất cánh’ dùng để chỉ lúc máy bay rời khỏi mặt đất. Ngoài ra, từ này còn có thể nói về các màn nhại lại hoặc parodi trong hài kịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong hàng không, ‘cất cánh’ là từ chuẩn. Khi nói về hài, người ta hay dùng ‘parody’ hoặc ‘nhại lại’ hơn là ‘takeoff’.

Examples

The airport had three takeoffs in one hour.

Sân bay có ba **cất cánh** trong một giờ.

All takeoffs were delayed due to bad weather.

Tất cả các **cất cánh** đều bị hoãn do thời tiết xấu.

She likes to watch plane takeoffs from the window.

Cô ấy thích ngắm máy bay **cất cánh** từ cửa sổ.

With all these delayed takeoffs, the airport was packed with frustrated passengers.

Với tất cả các **cất cánh** bị hoãn này, sân bay đầy ắp hành khách khó chịu.

Comedy shows often feature hilarious takeoffs of famous movies or celebrities.

Các chương trình hài thường có những **sự nhại lại** hài hước phim nổi tiếng hoặc người nổi tiếng.

The new airport is designed to handle 100 takeoffs per hour.

Sân bay mới được thiết kế để xử lý 100 **cất cánh** mỗi giờ.