"take your life in your hands" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó rất nguy hiểm đến mức có thể bị thương nặng hoặc mất mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính hình ảnh hoặc phóng đại, dùng khi nói về hành động rất nguy hiểm (như chơi thể thao mạo hiểm hay lái xe ẩu), không dùng cho các nguy cơ nhỏ.
Examples
Crossing that broken bridge is really taking your life in your hands.
Băng qua cây cầu bị hỏng đó thực sự là **liều mạng**.
You take your life in your hands if you swim in that river.
Nếu bạn bơi ở con sông đó, bạn đang **liều mạng** đấy.
People who text and drive are taking their lives in their hands.
Những người vừa lái xe vừa nhắn tin là đang **đặt mạng sống vào nguy hiểm**.
If you eat food from that street vendor, you might be taking your life in your hands.
Nếu bạn ăn đồ của hàng rong đó, có thể bạn đang **liều mạng**.
Going skydiving is really taking your life in your hands, but some people love the thrill.
Nhảy dù thực sự là **liều mạng**, nhưng nhiều người lại thích cảm giác đó.
Every time you cross that highway on foot, you're taking your life in your hands.
Mỗi lần bạn băng qua đường cao tốc đó, bạn đang **liều mạng**.