"take your leave" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc nói lời chào tạm biệt một cách trang trọng và rời khỏi nơi nào đó hoặc một nhóm người. Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn nói trang trọng hoặc trong văn viết, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cụm 'take your leave of someone' ám chỉ tạm biệt một cách lịch sự.
Examples
He stood up to take his leave after the meeting.
Anh ấy đứng dậy **xin phép ra về** sau cuộc họp.
Guests began to take their leave as the party ended.
Khi bữa tiệc kết thúc, khách bắt đầu **xin phép ra về**.
Please take your leave quietly so you don’t disturb anyone.
Làm ơn **xin phép ra về** một cách lặng lẽ để không làm phiền ai.
It was late, so I decided to take my leave and head home.
Đã khuya nên tôi quyết định **xin phép ra về** để về nhà.
Before you take your leave, could you sign this document?
Trước khi bạn **xin phép ra về**, bạn có thể ký vào tài liệu này không?
She paused at the door to take her leave of everyone in the room.
Cô ấy dừng lại bên cửa để **xin phép ra về** với mọi người trong phòng.