아무 단어나 입력하세요!

"take your leave" in Indonesian

xin phép rời đicáo từ

Definition

Trang trọng xin phép rời khỏi một nơi hoặc một nhóm người. Thường dùng trong tình huống xã giao hoặc lễ nghi.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc lễ nghi; không phổ biến trong đời sống hằng ngày. 'take your leave of someone' là lịch sự rời đi khỏi ai đó.

Examples

He stood up to take his leave after the meeting.

Anh ấy đứng dậy **xin phép rời đi** sau cuộc họp.

Guests began to take their leave as the party ended.

Khi bữa tiệc kết thúc, khách **xin phép rời đi** dần dần.

Please take your leave quietly so you don’t disturb anyone.

Bạn vui lòng **xin phép rời đi** nhẹ nhàng để không làm phiền ai nhé.

It was late, so I decided to take my leave and head home.

Đã khuya nên tôi quyết định **xin phép rời đi** và về nhà.

Before you take your leave, could you sign this document?

Bạn có thể ký vào tài liệu này trước khi **xin phép rời đi** không?

She paused at the door to take her leave of everyone in the room.

Cô ấy dừng lại ở cửa để **xin phép rời đi** với mọi người trong phòng.