"take your hands off" in Vietnamese
Definition
Dùng để bảo ai đó lập tức dừng chạm vào thứ gì hoặc ai đó, thường vì điều đó không được phép, nguy hiểm hoặc không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như mệnh lệnh, nghe khá nghiêm khắc hoặc gấp gáp. Có thể thay đổi đối tượng ('me', 'her', 'bức tranh', v.v.) tuỳ vào hoàn cảnh.
Examples
Take your hands off the table, please.
Làm ơn **bỏ tay ra** khỏi bàn.
Mom said, "Take your hands off your sister!"
Mẹ bảo: "**Bỏ tay ra** khỏi em gái con!"
Take your hands off the painting, it’s very old.
**Bỏ tay ra** khỏi bức tranh đi, nó rất cũ rồi đấy.
Hey, take your hands off my phone!
Này, **bỏ tay ra** khỏi điện thoại của tôi!
If you don’t take your hands off, you’re going to get in trouble.
Nếu bạn không **bỏ tay ra**, bạn sẽ gặp rắc rối đấy.
The guard shouted, "Take your hands off the exhibit!"
Người bảo vệ hét: "**Bỏ tay ra** khỏi hiện vật!"