아무 단어나 입력하세요!

"take your eyes off" in Vietnamese

rời mắt khỏi

Definition

Ngừng nhìn vào ai đó hoặc cái gì đó, dù chỉ trong chốc lát.

Usage Notes (Vietnamese)

'rời mắt khỏi' dùng cả nghĩa đen và bóng; 'không rời mắt khỏi...' diễn đạt sự hấp dẫn mạnh mẽ. Dùng được cho người và vật, phổ biến trong mọi ngữ cảnh.

Examples

Don't take your eyes off the road while driving.

Khi lái xe, đừng **rời mắt khỏi** đường.

The baby is so quiet, you can't take your eyes off her.

Em bé quá ngoan nên bạn không thể **rời mắt khỏi** bé.

Please don't take your eyes off your bag at the airport.

Xin đừng **rời mắt khỏi** túi xách của bạn ở sân bay.

I just can't take my eyes off this beautiful painting.

Tôi thực sự không thể **rời mắt khỏi** bức tranh tuyệt đẹp này.

He was acting strange, so I didn't take my eyes off him all night.

Anh ấy cư xử lạ lùng nên tôi đã không **rời mắt khỏi** anh suốt đêm.

With kids around, you can't afford to take your eyes off them for a second.

Có trẻ con xung quanh, bạn không thể **rời mắt khỏi** chúng dù chỉ một giây.