"take your chance" in Vietnamese
Definition
Dám thử làm một việc dù có rủi ro hay không chắc chắn; nắm bắt cơ hội khi nó xuất hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi quyết định làm điều gì đó chưa chắc chắn. Có thể đi kèm với từ như 'just', 'might as well'. Gặp cả ở dạng 'take a chance', mang chút tính thân mật.
Examples
If you want the job, you should take your chance and apply.
Nếu bạn muốn công việc đó, bạn nên **nắm lấy cơ hội** và nộp đơn.
He decided to take his chance and ask her out.
Anh ấy quyết định **liều thử** và rủ cô ấy đi chơi.
Sometimes you just have to take your chance.
Đôi khi bạn chỉ cần **liều thử**.
I'm not sure this will work, but I'll take my chance anyway.
Tôi không chắc việc này sẽ thành công, nhưng tôi sẽ **liều thử** vậy.
You only get one shot, so take your chance when it comes.
Bạn chỉ có một cơ hội thôi, hãy **nắm lấy cơ hội** khi nó đến.
We might not win, but let's take our chance and see what happens.
Có thể chúng ta sẽ không thắng, nhưng hãy **thử liều** xem sao.