아무 단어나 입력하세요!

"take your break" in Vietnamese

nghỉ giải laonghỉ của bạn

Definition

Cụm từ này dùng để nhắc ai đó tạm dừng công việc hoặc hoạt động để nghỉ ngơi trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở, trường học, người quản lý hoặc đồng nghiệp hay nói. Nếu dùng cho mình thường nói 'mình đi nghỉ giải lao'.

Examples

It's time to take your break.

Đến giờ **nghỉ giải lao** rồi.

You can take your break after finishing this task.

Bạn có thể **nghỉ giải lao** sau khi hoàn thành nhiệm vụ này.

Please take your break now.

Làm ơn **nghỉ giải lao** ngay bây giờ.

You look tired—why don't you take your break?

Bạn trông mệt rồi—sao không **nghỉ giải lao**?

If things are slow, feel free to take your break early.

Nếu rảnh thì cứ **nghỉ giải lao** sớm nhé.

Go ahead and take your break—I've got things covered here.

Cứ **nghỉ giải lao** đi—mọi chuyện ở đây để tôi lo.